Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
collocations - Coggle Diagram
collocations
- Biểu đạt mức độ, cảm xúc, thái độ
-
Cảm xúc mạnh:
-
Gale(s) of laughter – Tiếng cười vang dội, cười lớn.
Poignant reminder – Lời nhắc nhở sâu sắc, cảm động.
Tính cách/Phẩm chất:
Audacious – Táo bạo, gan dạ hoặc trơ tráo.
Fastidious – Khó tính, đòi hỏi cao về chi tiết.
Impertinent – Hỗn láo, không tôn trọng.
Inscrutable – Khó hiểu, bí ẩn.
-
-
- Mô tả sự kiện, kế hoạch, cấu trúc
-
-
-
- Diễn đạt tình trạng cá nhân, xã hội
-
Xã hội/Tự chủ:
Self-government – Hệ thống tự quản, tự trị.
Self-sufficiency – Tự cung tự cấp, không phụ thuộc vào người khác.
-
Mối quan hệ:
Affinity – Sự đồng cảm, liên kết mạnh mẽ với ai đó hoặc điều gì đó.
Term of endearment – Cách gọi trìu mến, thân mật.
- Biểu đạt sự thay đổi, tác động
-
-
Tác động tích cực:
Lifeline – Phao cứu sinh, thứ quan trọng giúp ai đó vượt qua khó khăn.
- Biểu đạt quan hệ hợp tác, đồng hành
Hợp tác:
In concert (with sb/sth) – Hợp tác, làm việc cùng nhau để đạt mục tiêu chung.
Tìm kiếm/Hỏi ý kiến:
Solicit – Yêu cầu, kêu gọi hoặc nhờ ai đó giúp đỡ.
- Biểu đạt sự ủng hộ, từ chối, lên án
Ủng hộ:
Unfaltering support – Sự ủng hộ kiên định, không lay chuyển.
-
-
Từ chối/Phủ nhận:
-
Categorically deny – Phủ nhận một cách dứt khoát, không để lại nghi ngờ.
Chỉ trích/Lên án:
-
-
Lampoon – Chế giễu, châm biếm một cách cay độc.