Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Đặc trưng thể loại trong chương trình Ngữ văn 9 kỳ 2 - Coggle Diagram
Đặc trưng thể loại trong chương trình Ngữ văn 9 kỳ 2
Truyện trinh thám
Khái niệm
Truyện trinh thám là một thể loại văn học phiêu lưu, bí ẩn, thường xoay quanh nhân vật chính là thám tử hoặc nhà điều tra, người giải quyết các vụ án bí ẩn, tội phạm hoặc vụ việc phức tạp.
Truyện trinh thám thường xây dựng câu chuyện xung quanh một vụ án phức tạp hoặc một loạt các vụ án mà nhân vật chính phải giải quyết.
Một số yếu tố
Cốt truyện: gồm một chuỗi sự kiện mà sự kiện trung tâm là vụ án và hành trình phá án của người điều tra
Không gian hiện trường - nơi xảy ra vụ án, cũng là nơi người điều tra nghiên cứu để tìm thủ phạm. Các vụ án có thể diễn ra ở những không gian rộng (góc phố, khu rừng,...) hoặc không gian nhỏ hẹp (căn phòng, ....). Trong truyện không gian hiện trường được khắc họa chi tiết và gắn liền với dấu hiệu bằng chứng phạm tội.
Thời gian trong truyện trinh thám thường được sử dụng như một yếu tố tạo căng thẳng, hồi hộp và tăng cường sự kịch tính.
Hệ thống nhân vật gồm người điều tra, nạn nhân, nghi phạm, thủ phạm. Người điều tra là nhân vật chính, có thể là nhà điều tra chuyên nghiệp như thám tử, ... Người điều tra trong truyện trinh thám có tố chất đặc biệt. Đó là sự dũng cảm, tài quan sát và suy luận, trí thông minh vượt trội,...
Truyện trinh thám có những chi tiết thể hiện sự bí ẩn, li kì của cuộc án và những bất ngờ của cuộc điều tra. Những chi tiết về khung cảnh, không gian, thời gian xảy ra vụ việc; chân dung, cử chỉ, hành động, lời nói, ... của nhân vật thường có hiệu của bằng chứng hoặc manh mối quan trọng trong quá trình điều tra.
Truyện trinh thám được kể theo ngôi kể thứ nhất hoặc ngôi thứ ba. Ở ngôi thứ nhất, thường được kể lại qua lời của người điều tra hoặc lời một người bạn của người điều tra - nhân vật chứng kiến toàn bộ quá trình giải mã vụ án. Điều này giúp câu chuện trở nên chân thực, đáng tin, bất ngờ và kịch tính hơn.
Đặc điểm của thám tử
Thông minh, sáng tạo.
Quan sát tinh tường.
Phân tích logic.
Kiên nhẫn, quyết tâm.
Có khả năng suy luận và dự đoán.
Thơ sáu chữ, bảy chữ, tám chữ
1.Khái niệm
Thơ sáu chữ là thể thơ mỗi dòng có sáu chữ (sáu tiếng). Các dòng thơ trong bài thường ngắt nhịp 2/2/2, 2/4 hoặc 4/2, có khi ngắn nhịp 3/3.
Thơ bảy chữ là thể thơ mỗi dòng có bảy chữ. Các dòng trong bài thơ thường ngắt nhịp 4/3. Cách ngắt nhịp còn phụ thuộc vào nghĩa của câu thơ, dòng thơ.
Thơ 8 chữ, hay còn gọi là thể thơ bát ngôn, có mỗi dòng thơ chứa 8 chữ, tuy là thơ tự do nhưng vẫn tuân theo niêm luật.
Thơ sáu chữ
Cấu trúc: Mỗi câu thơ có 6 chữ.
Nhịp điệu: Nhịp phổ biến thường là 3/3 hoặc 2/2/2, tạo sự cân đối và nhịp nhàng.
Tính chất
Ngắn gọn, súc tích.
Phù hợp để thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng hoặc ý tưởng mang tính cô đọng.
Ví dụ
"Buồn trông cửa bể chiều hôm."
(Nguyễn Du - "Truyện Kiều")
Thơ bảy chữ
Cấu trúc: Mỗi câu thơ có 7 chữ.
Nhịp điệu: Nhịp phổ biến là 4/3 hoặc 3/4, tạo sự linh hoạt và hài hòa.
Tính chất
Dễ diễn đạt ý tứ phong phú, cảm xúc tinh tế.
Phù hợp với các chủ đề trữ tình, tự sự, hoặc triết lý.
Thể loại phổ biến
Thất ngôn bát cú: Bài thơ gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ, thường tuân thủ luật bằng trắc chặt chẽ.
Thất ngôn tứ tuyệt: Bài thơ gồm 4 câu, mỗi câu 7 chữ, mang tính ngắn gọn nhưng hàm súc.
Ví dụ
"Nước biếc non xanh chen lẫn màu,
Sông thu lặng lẽ chảy như dầu."
(Tản Đà)
Thơ tám chữ
Cấu trúc: Mỗi câu thơ có 8 chữ.
Nhịp điệu: Nhịp phổ biến là 4/4 hoặc 3/5, đôi khi thay đổi tùy ý tác giả.
Tính chất
Dễ triển khai ý tưởng dài hơn so với thơ lục ngôn và thất ngôn.
Phù hợp để miêu tả cảnh sắc, tâm trạng hoặc kể chuyện.
Nhịp điệu mềm mại, thường tạo cảm giác sâu lắng và đầy đặn.
Ví dụ
"Em đứng bên cầu đợi ánh trăng lên,
Dòng nước lững lờ ôm bóng thuyền."
(Thơ tự sáng tác)
Sơ giản về lịch sử văn học VN và vai trò của tri thức về lịch sử văn học trong đọc hiểu văn bản
1.Sơ giản về lịch sử văn học Việt Nam Lịch sử văn học Việt Nam là hành trình phát triển dài lâu của văn hóa, tư tưởng và nghệ thuật, gắn bó chặt chẽ với lịch sử dân tộc.
1.2. Văn học dân gian (trước thế kỷ X)
Đặc điểm
Chủ yếu truyền miệng.
Các thể loại chính: truyện cổ tích, thần thoại, truyền thuyết, ca dao, tục ngữ.
Vai trò
Phản ánh đời sống lao động, tâm tư, tình cảm và khát vọng của nhân dân.
Gắn bó với phong tục, tập quán và tín ngưỡng dân gian.
1.3.Văn học trung đại (thế kỷ X - XIX)
Đặc điểm
Xuất hiện cùng sự hình thành quốc gia phong kiến độc lập.
Ảnh hưởng sâu sắc từ Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo.
Ngôn ngữ: chữ Hán và chữ Nôm.
Các thể loại: thơ Đường luật, phú, hịch, cáo, truyện thơ.
Tác giả, tác phẩm tiêu biểu
Nguyễn Trãi: Bình Ngô đại cáo.
Nguyễn Du: Truyện Kiều
Hồ Xuân Hương: thơ Nôm trào phúng, phản ánh thân phận phụ nữ.
1.4.Văn học hiện đại (từ đầu thế kỷ XX)
Đặc điểm
Ảnh hưởng của tư tưởng phương Tây và các phong trào cách mạng.
Sử dụng chữ quốc ngữ phổ biến.
Các giai đoạn:
Giai đoạn đầu thế kỷ XX: Phong trào Thơ mới, Tự lực văn đoàn.
Giai đoạn cách mạng và kháng chiến (1945 - 1975): Văn học gắn bó với lý tưởng cách mạng và kháng chiến.
Văn học từ 1975 đến nay: Phản ánh đa dạng đời sống xã hội trong thời kỳ đổi mới.
Tác giả, tác phẩm tiêu biểu:
Nam Cao: Chí Phèo.
Nguyễn Tuân: Vang bóng một thời.
Tố Hữu: Việt Bắc.
Vai trò của tri thức lịch sử văn học trong đọc hiểu văn bản
2.1.Hiểu bối cảnh sáng tác
Tri thức lịch sử giúp người đọc nhận thức được các yếu tố lịch sử, xã hội, và tư tưởng ảnh hưởng đến tác phẩm.
Ví dụ, Truyện Kiều của Nguyễn Du chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chế độ phong kiến và tư tưởng Nho giáo.
2.2.Nhận diện đặc điểm thể loại và phong cách
Các thời kỳ văn học có phong cách và thể loại đặc trưng. Hiểu rõ lịch sử giúp người đọc nắm bắt cách xây dựng hình tượng, cấu trúc tác phẩm và ngôn ngữ của từng giai đoạn.
2.3. Phân tích tư tưởng, chủ đề
Tri thức lịch sử giúp giải mã những tầng nghĩa sâu xa mà tác giả truyền tải.
Ví dụ, thơ cách mạng thường phản ánh tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh.
2.4.Liên hệ và đánh giá giá trị tác phẩm
Hiểu lịch sử văn học giúp người đọc so sánh, liên hệ giữa các tác phẩm ở các thời kỳ khác nhau, từ đó đánh giá giá trị và ý nghĩa của văn bản.
2.5.Phát triển tư duy phê bình
Kiến thức lịch sử văn học trang bị công cụ để người đọc phân tích, phản biện, và cảm nhận tác phẩm một cách sâu sắc và toàn diện.
Bài phỏng vấn
Khái niệm
Bài phỏng vấn là một hình thức văn bản hoặc nội dung ghi lại cuộc trò chuyện giữa người phỏng vấn (người hỏi) và người được phỏng vấn (người trả lời), nhằm khai thác thông tin, quan điểm, hoặc chia sẻ những trải nghiệm, kiến thức của người được phỏng vấn.
Đặc điểm của bài phỏng vấn
2.1. Mục đích
Thu thập và truyền tải thông tin từ người được phỏng vấn về một chủ đề cụ thể.
Giúp công chúng hiểu thêm về quan điểm, cuộc sống hoặc lĩnh vực chuyên môn của người được phỏng vấn.
2.2. Cấu trúc
Phần mở đầu: Giới thiệu người được phỏng vấn và lý do thực hiện phỏng vấn.
Phần nội dung chính: Các câu hỏi và câu trả lời xoay quanh chủ đề phỏng vấn.
Phần kết luận: Tổng kết lại những điểm quan trọng hoặc cảm nhận của người phỏng vấn.
2.3. Hình thức thể hiện
Văn bản: Được ghi lại và đăng tải trong báo, tạp chí, sách,...
Âm thanh: Phỏng vấn được ghi âm và phát trên đài phát thanh, ...
Hình ảnh/video: Phỏng vấn trực tiếp hoặc được ghi hình, phát trên truyền hình hoặc mạng xã hội.
2.4. Phong cách ngôn ngữ
Thân thiện, tự nhiên, phù hợp với đối tượng người đọc/người xem.
Người phỏng vấn thường sử dụng câu hỏi ngắn gọn, rõ ràng, gợi mở.
Vai trò của bài phỏng vấn
3.1. Cung cấp thông tin
Giúp công chúng tiếp cận những thông tin hoặc ý kiến từ người có chuyên môn, người nổi tiếng, hoặc nhân vật có tầm ảnh hưởng.
3.2. Tạo sự kết nối
Mang lại cái nhìn sâu sắc về nhân vật được phỏng vấn, qua đó tạo sự đồng cảm và gần gũi với công chúng.
3.3. Giáo dục và truyền cảm hứng
Nhiều bài phỏng vấn chia sẻ kinh nghiệm, bài học sống, hoặc cảm hứng từ những người thành công.
3.4. Đa dạng hóa nội dung truyền thông
Là một hình thức hấp dẫn giúp truyền tải thông tin theo cách sinh động và tương tác.
Ví dụ về các loại bài phỏng vấn
Phỏng vấn người nổi tiếng: Khai thác cuộc sống, sự nghiệp, hoặc suy nghĩ của nghệ sĩ, nhà văn, nhà khoa học.
Phỏng vấn chuyên môn: Nhằm giải thích hoặc làm rõ một vấn đề từ các chuyên gia trong lĩnh vực cụ thể.
Phỏng vấn đời thường: Kể về câu chuyện hoặc trải nghiệm đáng chú ý của những người bình thường.
Phỏng vấn điều tra: Nhằm làm rõ các vấn đề xã hội, chính trị, hoặc kinh tế.
Thông tin khách quan và ý kiến chủ quan
Thông tin khách quan
1.1. Định nghĩa
Thông tin khách quan là những sự kiện, dữ liệu hoặc sự thật có thể kiểm chứng và không chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc, quan điểm cá nhân của người cung cấp thông tin.
1.2. Đặc điểm
Cơ sở thực tế: Dựa trên sự kiện thực tế, số liệu thống kê, hoặc tài liệu xác thực.
Không mang tính cá nhân: Không bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ hoặc đánh giá của cá nhân.
Có thể kiểm chứng: Bất kỳ ai cũng có thể xác minh độ chính xác của thông tin.
1.3. Ví dụ
"Thành phố Hồ Chí Minh có dân số khoảng 9 triệu người vào năm 2023."
"Nước sôi ở 100 độ C trong điều kiện áp suất bình thường."
Ý kiến chủ quan
2.1. Định nghĩa
Ý kiến chủ quan là quan điểm, cảm xúc, hoặc đánh giá cá nhân về một sự việc, vấn đề nào đó. Nó thường mang tính cá nhân và không nhất thiết phải dựa trên cơ sở thực tế.
2.2.Đặc điểm
Mang tính cá nhân: Thể hiện suy nghĩ, cảm nhận hoặc thái độ riêng của người nói/viết.
Không thể kiểm chứng hoàn toàn: Vì nó phản ánh quan điểm cá nhân, không dựa trên sự thật khách quan.
Thường mang tính cảm xúc: Thường chứa đựng yếu tố cảm xúc hoặc phán đoán cá nhân.
2.3. Ví dụ
"Tôi nghĩ thành phố Hồ Chí Minh là nơi đáng sống nhất ở Việt Nam."
"Món này rất ngon, nhưng hơi mặn đối với tôi."
So sánh thông tin khách quan và ý kiến chủ quan
Cơ sở
Thông tin khách quan: Dựa trên sự kiện thực tế, số liệu chính xác
Ý kiến chủ quan: Dựa trên quan điểm, cảm xúc cá nhân
Kiểm chứng
Thông tin khách quan: Có thể kiểm chứng, xác minh
Ý kiến chủ quan: Không thể kiểm chứng hoàn toàn
Tính cá nhân
Thông tin khách quan: Không mang tính cá nhân
Ý kiến chủ quan: Gắn liền với cảm xúc, suy nghĩ cá nhân
Ví dụ
Thông tin khách quan: "Mặt trời mọc ở hướng Đông."
Ý kiến chủ quan: "Tôi thích ngắm bình minh vào sáng sớm."
Tầm quan trọng của việc phân biệt
4.1. Trong học tập và công việc
Giúp đánh giá thông tin chính xác hơn khi đọc hoặc phân tích tài liệu.
Tránh nhầm lẫn giữa sự thật và quan điểm cá nhân trong quá trình giao tiếp.
4.2.Trong giao tiếp xã hội
Tạo ra các cuộc thảo luận có cơ sở khi hiểu rõ ranh giới giữa ý kiến và sự thật.
Giúp tôn trọng sự khác biệt về quan điểm giữa các cá nhân.
Văn bản thông tin
5.1. Khái niệm
Văn bản thông tin là một loại văn bản cung cấp kiến thức, dữ liệu, hoặc tin tức một cách khách quan và rõ ràng nhằm truyền đạt thông tin đến người đọc.
Loại văn bản này thường không mang tính cảm xúc hay ý kiến cá nhân mà tập trung vào việc trình bày sự thật, giải thích vấn đề, hoặc mô tả một hiện tượng cụ thể.
5.2. Đặc điểm
Tính khách quan: Nội dung được trình bày chính xác, trung thực, không thiên lệch hay mang tính chủ quan.
Tính khoa học: Thông tin thường được sắp xếp một cách logic, dễ hiểu, và có tính hệ thống.
Ngôn ngữ rõ ràng: Sử dụng từ ngữ chính xác, ngắn gọn, không dùng các biện pháp tu từ phức tạp hay cảm xúc mạnh.
Mục đích truyền đạt thông tin: Hướng đến việc cung cấp tri thức hoặc giải thích một vấn đề cụ thể cho người đọc.
5.3. Ví dụ
Bài viết giới thiệu về một di sản văn hóa hoặc danh lam thắng cảnh.
Bài báo khoa học hoặc báo cáo nghiên cứu.
Hướng dẫn sử dụng, nội quy, quy định.
Thông báo, bản tin thời sự.
Văn bản giới thiệu một danh lam thắng cảnh
6.1. Khái niệm
Văn bản giới thiệu một danh lam thắng cảnh là loại văn bản cung cấp thông tin về một địa điểm nổi tiếng, thường có giá trị về mặt lịch sử, văn hóa, hoặc thiên nhiên.
Mục đích của văn bản này là giúp người đọc hiểu rõ hơn về đặc điểm, ý nghĩa và sức hút của danh lam thắng cảnh đó, qua đó khơi gợi sự quan tâm và thúc đẩy hoạt động tham quan, du lịch.
6.2. Đặc điểm
Cung cấp thông tin cụ thể
Tên gọi của danh lam thắng cảnh.
Vị trí địa lý (nằm ở đâu, thuộc địa phương nào).
Những đặc điểm nổi bật (vẻ đẹp tự nhiên, kiến trúc, lịch sử, văn hóa...).
Ngôn ngữ miêu tả sinh động
Sử dụng từ ngữ gợi hình, gợi cảm để mô tả vẻ đẹp hoặc sự độc đáo của địa danh.
Dùng các từ thể hiện cảm xúc tích cực để tạo ấn tượng với người đọc.
Tính thông tin và giáo dục
Trình bày giá trị lịch sử, văn hóa, hoặc ý nghĩa của danh lam thắng cảnh đối với cộng đồng.
Gợi mở ý thức bảo tồn và phát huy giá trị của di sản.
Tính thuyết phục
Kết hợp giữa miêu tả và giới thiệu các hoạt động tham quan, du lịch để thu hút người đọc đến trải nghiệm trực tiếp.
Văn bản giới thiệu một di tích lịch sử
Khái niệm
Văn bản giới thiệu một di tích lịch sử là loại văn bản cung cấp thông tin về một địa điểm, công trình hoặc khu vực có ý nghĩa quan trọng về mặt lịch sử, gắn liền với các sự kiện, nhân vật, hoặc thời kỳ quan trọng của dân tộc hoặc thế giới.
Mục đích của loại văn bản này là giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa, lịch sử và ý nghĩa bảo tồn của di tích đó.
Đặc điểm
2.1. Thông tin cơ bản
Tên của di tích lịch sử.
Vị trí địa lý (địa phương, khu vực cụ thể nơi di tích tọa lạc).
Thời gian hình thành hoặc sự kiện lịch sử liên quan đến di tích.
2.2. Miêu tả và giới thiệu
Mô tả kiến trúc, không gian, hoặc các đặc điểm độc đáo của di tích.
Nêu bật ý nghĩa lịch sử và văn hóa gắn liền với di tích.
2.3.Giá trị và ý nghĩa
Giá trị về mặt lịch sử, văn hóa, hoặc khoa học của di tích.
Ý nghĩa trong việc giáo dục truyền thống và bảo tồn di sản cho thế hệ sau.
2.4. Ngôn ngữ
Ngôn ngữ rõ ràng, súc tích, mang tính thuyết phục và dễ hiểu.
Sử dụng các từ ngữ miêu tả để gợi lên hình ảnh sinh động về di tích.