Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Tính từ - Coggle Diagram
Tính từ
Cấu tạo tính từ
-
-
-
-
-
-
Đặc biệt: costly, friendly, orderly, timely, daily, weekly, monthly yearly
-
-
-
-
Khái niệm: là từ dùng để mô tả đặc điểm, tính chất của danh từ
Tính từ đuôi 'ing'
-Miêu tả đặc điểm, tính chất của người,sự vật,hiện tượng
(dùng trong câu chủ động ) Ex: He is a boring boy
-Một số tính từ đuôi ing: pleasing, confucing, interesting,..
Tính từ đuôi 'ed'
-Miêu tả cảm xúc cảm nhận của con người về một sự vật hiện tượng
( dùng trong câu bị động ) Ex: He is bored
- Một số tính từ đuôi ed pleased, confuced, interested, bored, ............
-
-