Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
6 CẶP PHẠM TRÙ CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT : - Coggle Diagram
6 CẶP PHẠM TRÙ
CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT
:
Cái riêng - cái chung
Phạm trù cái riêng, cái chung
Cái riêng: Là một sự vật, hiện tượng, hoặc quá trình nhất định.
Cái chung: Là những mặt, thuộc tính, yếu tố, quan hệ lặp lại phổ biến ở nhiều sự vật, hiện tượng.
Cái đơn nhất: Là những đặc tính, tính chất chỉ tồn tại ở một sự vật, hiện tượng cụ thể mà không lặp lại ở những cái khác.
Quan hệ biện chứng
giữa cái riêng và cái chung
Tính khách quan: Cái riêng, cái chung và cái đơn nhất đều tồn tại khách quan, không thể tách rời nhau.
Mối quan hệ chặt chẽ: Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng, thông qua cái riêng để biểu hiện. Ngược lại, cái riêng không tồn tại biệt lập mà luôn gắn với cái chung.
Phân biệt vai trò: Cái riêng toàn diện và đa dạng hơn cái chung; cái chung sâu sắc và thể hiện tính bản chất. Chúng có thể chuyển hóa lẫn nhau trong những điều kiện nhất định.
Kết luận của V.I. Lênin: Cái riêng và cái chung đồng nhất, mọi cái riêng đều chứa cái chung, và cái chung chỉ biểu hiện qua các cái riêng.
Nhận thức và vận dụng: Phải nhận thức cái chung để áp dụng vào giải quyết cái riêng trong thực tiễn. Không nhận thức được cái chung sẽ dẫn đến mất phương hướng.
Xuất phát từ thực tế: Muốn nắm được cái chung phải bắt đầu từ cái riêng, vì cái chung không tồn tại ngoài cái riêng.
Cụ thể hóa: Phải cụ thể hóa cái chung theo từng hoàn cảnh để tránh giáo điều, máy móc. Đồng thời, cần vận dụng các điều kiện thích hợp để thúc đẩy sự chuyển hóa giữa cái đơn nhất và cái chung theo mục tiêu cụ thể.
Nguyên nhân - Kết quả
Phạm trù nguyên nhân, kết quả
Nguyên nhân: Chỉ sự tác động lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng, làm xuất hiện sự biến đổi nhất định.
Kết quả: Chỉ những biến đổi xuất hiện do sự tác động giữa các mặt, các yếu tố trong một sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng..
Quan hệ giữa biện chứng
Nguyên nhân và Kết Quả
Khách quan và tất yếu: Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả mang tính khách quan, không có nguyên nhân nào không dẫn đến kết quả và không có kết quả nào không có nguyên nhân.
Thứ tự thời gian: Nguyên nhân bao giờ cũng có trước và kết quả xuất hiện sau, nhưng trong một số trường hợp, chúng có thể hoán đổi vị trí cho nhau tùy thuộc hoàn cảnh.
Một nguyên nhân có thể sinh ra một hoặc nhiều kết quả và một kết quả có thể do một hoặc nhiều nguyên nhân tạo nên.
Sự tác động qua lại: Trong vận động của thế giới vật chất, không có nguyên nhân đầu tiên hay kết quả cuối cùng; nguyên nhân và kết quả luôn xoắn xuýt, thay đổi vai trò cho nhau (theo Ph. Ăngghen).
Ý nghĩa phương pháp luận
Khách quan và tất yếu: Vì mối liên hệ nhân quả mang tính tất yếu, cần nhận thức đúng về nguyên nhân và kết quả để tránh sai lầm trong thực tiễn.
Phân tích và hành động đúng đắn: Phải phân tích chính xác các loại nguyên nhân, như trực tiếp, gián tiếp, bên trong, bên ngoài, để có phương pháp giải quyết phù hợp.
Toàn diện và cụ thể: Do một nguyên nhân có thể dẫn đến nhiều kết quả và ngược lại, cần đánh giá vấn đề toàn diện và trong từng bối cảnh cụ thể để tránh phiến diện.
Khả năng - Hiện thực
Quan hệ biện chứng giữa khả năng và hiện thực
Tính thống nhất: Khả năng và hiện thực tồn tại trong mối quan hệ thống nhất, không thể tách rời.
Chuyển hóa qua lại: Khả năng chuyển hóa thành hiện thực và ngược lại, hiện thực lại chứa đựng khả năng mới. Các khả năng mới có thể chuyển hóa thành hiện thực trong những điều kiện nhất định.
Đa dạng khả năng: Một sự vật, hiện tượng có thể tồn tại một hoặc nhiều khả năng khác nhau, như khả năng thực tế, khả năng tất nhiên, khả năng ngẫu nhiên, khả năng gần, khả năng xa, tùy vào điều kiện.
Điều kiện chuyển hóa: Trong đời sống xã hội, khả năng chuyển hóa thành hiện thực cần có cả điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan. Nhân tố chủ quan là tính tích cực xã hội của ý thức chủ thể, trong khi điều kiện khách quan là sự tổng hợp các yếu tố về hoàn cảnh, không gian, thời gian.
Ý nghĩa phương pháp luận
Dựa vào hiện thực: Cần dựa vào hiện thực để xác lập nhận thức và hành động. V.I. Lênin cho rằng chỉ sử dụng sự thật đã được chứng minh rõ ràng và không thể chối cãi làm căn cứ cho hành động.
Nhận thức toàn diện: Trong nhận thức và thực tiễn, cần nhận thức toàn diện các khả năng từ trong hiện thực để có phương pháp hành động phù hợp với sự phát triển trong từng hoàn cảnh.
Phát huy nhân tố chủ quan: Tích cực phát huy yếu tố chủ quan trong nhận thức và hành động để biến khả năng thành hiện thực theo mục đích xác định.
Phạm trù khả năng, hiện thực
Khả năng: Chỉ những cái chưa xuất hiện, chưa tồn tại trong thực tế, nhưng có thể xuất hiện khi các điều kiện tương ứng có mặt.
Hiện thực: Chỉ những cái đang tồn tại thực tế và trong tư duy.
Tất nhiên - Ngẫu nhiên
Quan hệ biện chứng giữa
tất nhiên và ngẫu nhiên
Tính khách quan và vai trò: Cả tất nhiên và ngẫu nhiên đều tồn tại khách quan và có vai trò quan trọng đối với sự vận động, phát triển của sự vật và hiện tượng, trong đó tất nhiên đóng vai trò quyết định.
Tính thống nhất: Tất nhiên và ngẫu nhiên luôn tồn tại trong sự thống nhất biện chứng. Không có cái tất nhiên thuần túy và ngẫu nhiên thuần túy. Tất nhiên vạch ra con đường qua các yếu tố ngẫu nhiên, trong khi ngẫu nhiên là hình thức biểu hiện của tất nhiên.
Sự thay đổi và chuyển hóa: Tất nhiên và ngẫu nhiên không tồn tại vĩnh viễn ở trạng thái cũ mà thay đổi, phát triển và có thể chuyển hóa cho nhau: tất nhiên có thể biến thành ngẫu nhiên và ngược lại.
Phạm trù tất nhiên, ngẫu nhiên
Tất nhiên: Là cái do các nguyên nhân cơ bản, bên trong của kết cấu vật chất quyết định. Nó xảy ra trong những điều kiện nhất định và không thể khác.
Ngẫu nhiên: Là cái do các nguyên nhân bên ngoài, do sự ngẫu hợp của hoàn cảnh bên ngoài quyết định. Nó có thể xuất hiện hoặc không, và có thể xảy ra theo những cách khác nhau.
Ý nghĩa phương pháp luận
Căn cứ vào tất nhiên: Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn, cần căn cứ vào cái tất nhiên, nhưng không thể bỏ qua cái ngẫu nhiên. Cần phải xuất phát từ cái ngẫu nhiên để đạt đến cái tất nhiên và khi dựa vào cái tất nhiên, vẫn phải chú ý đến cái ngẫu nhiên.
Tạo điều kiện chuyển hóa: Vì tất nhiên và ngẫu nhiên có thể chuyển hóa lẫn nhau, cần tạo ra các điều kiện nhất định để thúc đẩy hoặc cản trở sự chuyển hóa của chúng theo mục đích cụ thể.
Nội dung- Hình thức
Phạm trù nội dung, hình thức
Nội dung: Là sự tổng hợp tất cả các mặt, yếu tố, và quá trình tạo nên sự vật, hiện tượng.
Hình thức: Là phương thức tồn tại và phát triển của sự vật, hiện tượng, là hệ thống các mối quan hệ tương đối bền vững giữa các yếu tố của nó.
Quan hệ biện chứng
giữa nội dung và hình thức
Tính thống nhất: Nội dung và hình thức gắn bó chặt chẽ và thống nhất biện chứng. Mỗi hình thức đều chứa đựng nội dung, và mỗi nội dung luôn tồn tại trong một hình thức nhất định.
Quan hệ biện chứng: Nội dung quyết định hình thức, nhưng hình thức cũng tác động trở lại nội dung. Nội dung có khuynh hướng thay đổi, còn hình thức là mặt tương đối ổn định. Khi nội dung thay đổi, hình thức phải thay đổi theo. Tuy nhiên, không phải lúc nào nội dung và hình thức cũng phù hợp tuyệt đối. Hình thức phù hợp với nội dung sẽ thúc đẩy sự phát triển của nó, trong khi sự không phù hợp sẽ kìm hãm sự phát triển.
Ý nghĩa phương pháp luận
Thống nhất giữa nội dung và hình thức: Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn, không nên tách rời nội dung và hình thức, hay tuyệt đối hóa một trong hai yếu tố.
Căn cứ vào nội dung: Khi xem xét sự vật, hiện tượng, cần phải căn cứ vào nội dung vì nó quyết định hình thức. Để thay đổi sự vật, cần thay đổi nội dung trước.
Tác động của hình thức: Cần phát huy tác động tích cực của hình thức đối với nội dung, tạo ra sự phù hợp giữa chúng. Nếu hình thức không còn phù hợp, cần thực hiện thay đổi để không cản trở sự phát triển của nội dung.
Bản chất - Hiện tượng
Phạm trù bản chất, hiện tượng
Bản chất: Là sự tổng hợp tất cả các mặt và mối liên hệ tất nhiên, ổn định bên trong, quyết định sự tồn tại, vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng.
Hiện tượng: Là sự biểu hiện ra bên ngoài của các mặt, mối liên hệ bên trong trong những điều kiện nhất định.
Quan hệ biện chứng
giữa bản chất và hiện tượng
Sự thống nhất: Bản chất luôn bộc lộ qua hiện tượng, và hiện tượng là sự biểu hiện của một bản chất nhất định. Không thể có bản chất tách rời hiện tượng, và không có hiện tượng không phản ánh một bản chất.
Sự đối lập: Bản chất là cái chung, tất yếu, ổn định, còn hiện tượng là cái riêng biệt, đa dạng, thường xuyên thay đổi. Bản chất là cái bên trong, còn hiện tượng là cái bên ngoài. Khi bản chất thay đổi, hiện tượng cũng thay đổi theo.
Ý nghĩa phương pháp luận
Đi từ hiện tượng đến bản chất: Để nhận thức đúng sự vật, không chỉ dừng lại ở hiện tượng mà cần phải đi sâu vào bản chất. Cần qua nhiều hiện tượng để nhận thức đầy đủ bản chất của sự vật.
Căn cứ vào bản chất: Trong nhận thức và thực tiễn, phải căn cứ vào bản chất, vì bản chất phản ánh tính tất yếu và quy luật. Căn cứ vào hiện tượng sẽ không thể đánh giá chính xác và cải tạo sự vật một cách căn bản.