Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
TRẠNG TỪ - Coggle Diagram
TRẠNG TỪ
trạng từ đặc biệt
-
-
-
Trạng từ vừa là tính từ
Fast: He runs fast. (Trạng từ) / He is a fast runner. (Tính từ)
Hard: She works hard. (Trạng từ) / It was a hard test. (Tính từ)
-
Chức năng
-
-
-
-
bổ nghĩa cho cả mệnh đề
Luckily, I found my keys.
Unfortunately, we missed the bus.