Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
cơ sở dữ liệu - Coggle Diagram
cơ sở dữ liệu
Hệ QTCSDL
-
Chức Năng
-
Nhóm chức năng bảo mật, an toàn CSDL
- Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu.
- Kiểm soát các giao dịch để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.
- Sao lưu dự phòng và khôi phục dữ liệu.
-
-
Hệ CSDL
Khái niệm
là một bộ sưu tập dữ liệu có hệ thống, được lưu trữ bằng điện tử
i
Phân loại
- Các ứng dụng mua bán trực tuyến, đặt xe công nghệ, thanh toán điện tử là các phần mềm ứng dụng CSDL của một hệ thống CSDL.
- Các hệ QTCSDL cung cấp công cụ để người dùng viết phần mềm khách chuyên biệt theo nhu cầu, gọi là phần mềm ứng dụng CSDL.
- Phần mềm ứng dụng CSDL là phần mềm tương tác với hệ QTCSDL để hỗ trợ người dùng khai thác thông tin từ CSDL.
- Hai thành phần này luôn được cung cấp trong một gói cài đặt hệ QTCSDL, và phần "chủ" thường được gọi là hệ QTCSDL.
- Phần "khách" tổ chức giao diện tương tác với người dùng, kết nối với phần "chủ" và gửi yêu cầu tính toán xử lý dữ liệu.
- Phần "chủ" thực hiện tính toán và xử lý dữ liệu,
- Các hệ QTCSDL nhiều người dùng thường được xây dựng theo mô hình hai thành phần.
khái niệm
- Việc lưu trữ dữ liệu phải độc lập cần được xem xét khái quát. Việc này giúp giảm thời gian và công sức trong việc khai thác dữ liệu, tránh phụ thuộc giữa dữ liệu và phần mềm.
- CSDL là tập hợp các dữ liệu liên quan, được lưu trữ có tổ chức trên hệ thống máy tính.
- Ví dụ về CSDL là bảng điểm các môn học hoặc thông tin tài khoản ngân hàng gồm tên chủ tài khoản, số căn cước công dân và số dư trong tài khoản.
Thuộc tính
- Tính bảo mật và an toàn: dữ liệu phải được bảo vệ an toàn, ngăn chặn truy cập trái phép và đảm bảo khôi phục dữ liệu dù có sự cố xảy ra.
- Tính nhất quán: dữ liệu phải được đảm bảo đúng đắn sau khi cập nhật và tránh sự cố làm ảnh hưởng đến tính nhất quán của dữ liệu.
- Tính toàn vẹn: các giá trị dữ liệu phải tuân thủ các ràng buộc cụ thể của thực tế.
- Tính độc lập dữ liệu: CSDL được thiết kế để phục vụ nhiều mục đích quản lý và không phụ thuộc vào cách tổ chức hoặc lưu trữ dữ liệu cụ thể.
- Tính không dư thừa: giới hạn lưu trữ dữ liệu trùng lặp và thông tin dễ dàng thu được từ khai thác dữ liệu được gọi là tính không dư thừa của CSDL.
-
-
-
-
-
-
-
-
-