Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CHƯƠNG 1 KHÁI LUẬN VỀ TRIẾT HỌC VÀ TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN - Coggle Diagram
CHƯƠNG 1
KHÁI LUẬN VỀ TRIẾT HỌC
VÀ TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN
TRIẾT HỌC VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA TRIẾT HỌC
a. Khái lược về triết học
Khái niệm:
Triết học là hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó, là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy
(Tham khảo trang 1)
Nguồn gốc
Nhận thức: Tư duy con người đã tích lũy và đạt đến trình độ khái quát hóa, trừu tượng hóa, có khả năng rút ra được cái chung trong muôn vàn những sự vật, hiện tượng riêng lẻ
Xã hội
Sự phân công lao động: Triết học ra đời từ sự phân công lao động, đặc biệt giữa lao động trí óc và lao động chân tay.
Chế độ tư hữu: Triết học xuất hiện khi có chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất và sự phân chia giai cấp.
Đối tượng nghiên cứu trong lịch sử
Hy lạp cổ đại
Là nền của triết học tự nhiên
Là nơi nảy sinh quan niệm triết học là khoa học của mọi khoa học
Tây Âu thời trung cổ:
Chịu sự chi phối bởi hệ tư tưởng Kitô giáo, đối tượng chỉ tập trung vào niềm tin tôn giáo, thiên đường, địa ngục, ...
Thế kỉ XV - đầu XIX ở Tây Âu
Nhiều khoa học ra đời
Những phát hiện lớn về mặt địa lý cùng các thành tựu khác
=> Thúc đẩy cuộc đấu tranh giữa khoa học, triết học duy vật với chủ nghĩa duy tâm, tôn giáo
=> Đặt vấn đề về đối tượng nghiên cứu của triết học
XVII - XVIII
I. Cantơ và G.W.F.Heghen
Sự phát triển của các khoa học chuyên ngành
=> làm phá sản tham vọng triết học đóng vai trò khoa học của mọi khoa học
Triết học G.W.F Hêghen là học thuyết triết học cuối cùng thể hiện tham vọng đó
Triết học Mác
Đoạn tuyệt triệt để quan điểm trên
Xác định đối tượng nghiên cứu: Giải quyết mqh giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và nghiên cứu quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy
Triết học - hạt nhân lý luận của thế giới quan
Thế giới quan
Khái niệm: Toàn bộ những quan niệm của con người về thế giới, về bản thân con người cũng như vị trí và vai trò của con người trong thế giới đó
Cấu trúc
Tri thức
Cơ sở hình thành trực tiếp thế giới quan
Niềm tin
Tri thức chỉ gia nhập thế giới quan khi đã được kiểm nghiệm trong thực tiễn
Lý tưởng
Trình độ phát triển cao nhất của thế giới quan
Các hình thức:
Thế giới quan huyền thoại
Thế giới quan tôn giáo
Thế giới quan triết học
Thế giới quan duy vật biện chứng - Đỉnh cao của các loại thế giới quan đã có trong lịch sử
Vai trò: Định hướng cho con người trong nhận thức và thực tiễn
Triết học - hạt nhân của thế giới quan
Những tri thức lý luận chung nhất về thế giới => Thành hạt nhân lí luận của thế giới quan
b. Vấn đề cơ bản của triết học
Nội dung vấn đề cơ bản của triết học
Vấn đề cốt lõi: Quan hệ giữa tư duy và tồn tại (ý thức và vật chất)
Hai mặt của vấn đề
Mặt thứ nhất: Cái gì có trước, cái gì quyết định cái gì: Vật chất hay ý thức?
Mặt thứ hai: Con người có khả năng nhận thức thế giới quan hay không?
Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm
Tóm lại chia thành 2 trường phái lớn là 2 cái này
Nhất nguyên luật
Học thuyết chỉ thừa nhận 1 trong 2 thực thể
Gồm: Chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa duy tâm
Chủ nghĩa duy vật:
Định nghĩa: Vật chất có trước và quyết định ý thức.
Các hình thức:
Chất phác: Vật chất được đồng nhất với các dạng cụ thể, quan điểm đơn giản.
Siêu hình: Vật chất được xem như một cỗ máy, thiếu tính biện chứng.
Biện chứng: Vật chất vận động, phát triển theo quy luật biện chứng.
Nguồn gốc
Chủ nghĩa duy vật siêu hình ra đời từ thế kỉ XV đến XVIII
Điển hình là XVII, XVIII
Chịu sự tác động mạnh mẽ của KHTN với tư duy siêu hình, cơ giới
Tức là coi thế giới như 1 bộ máy khổng lồ mà mỗi bộ phận tạo nên thế giới tồn tại ở trạng thái biệt lập, tĩnh lại
Góp phần đẩy lùi thế giới quan duy tâm và tôn giáo
Chủ nghĩa duy vật biện chứng do C. Mác và Ph. Ăngghen xây dựng vào những năm 40 của thế kỉ XIX, sau đó được Lênin phát triển vào cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỷ XX.
Khắc phục những hạn chế của chủ nghĩa duy vật trước đó
Khái quát những thành tựu khoa học đương thời
Là đỉnh cao trong sự phát triển của chủ nghĩa duy vật
Chủ nghĩa duy tâm
Định nghĩa: Ý thức có trước và quyết định vật chất.
Các hình thức:
Chủ quan: Ý thức cá nhân là gốc rễ của mọi sự vật.
Khách quan: Tinh thần tuyệt đối tồn tại độc lập và quyết định vật chất.
Nguồn gốc
Nhận thức: Tuyệt đối hóa vai trò của ý thức.
Xã hội: Tách rời lao động trí óc và chân tay, phục vụ lợi ích giai cấp thống trị.
Giai cấp thống trị sử dụng chủ nghĩa duy tâm làm nền tảng lí luận cho những quan điểm chính trị - xã hội của mình
Nhị nguyên luận
Thuộc về chủ nghĩa duy tâm
Thuyết có thể biết và thuyết không thể biết
Thuyết có thể biết
Quan điểm: Con người hoàn toàn có khả năng hiểu và nắm bắt bản chất thực sự của thế giới xung quanh.
Lập luận: Những gì chúng ta cảm nhận, suy nghĩ về thế giới đều phản ánh đúng thực tế.
Đại diện: Hầu hết các nhà triết học, cả duy vật và duy tâm.
Thuyết không thể biết
Quan điểm: Con người không thể hiểu biết đầy đủ và chính xác về thế giới.
Lập luận: Kiến thức của chúng ta chỉ là một phần, một góc nhìn hạn hẹp về thực tế.
Hậu quả: Chúng ta không thể đạt được chân lý tuyệt đối.
Thuyết hoài nghi
Quan điểm: Nghi ngờ về khả năng nhận thức của con người và tính đúng đắn của kiến thức.
Lập luận: Chúng ta không thể chắc chắn về bất cứ điều gì, ngay cả những điều mà chúng ta cho là hiển nhiên.
Hành động: Luôn đặt câu hỏi và tìm kiếm bằng chứng để xác minh mọi thứ.
c. Biện chứng và siêu hình
Phương pháp biện chứng và pp siêu hình
Phương pháp siêu hình
Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tĩnh.
Thay đổi chủ yếu về số lượng.
Phương pháp biện chứng
Nhận thức đối tượng trong mối liên hệ và biến đổi liên tục.
Thay đổi về cả lượng và chất.
Các hình thức của các phép biện chứng trong lịch sử
Biện chứng duy tâm cổ điển Đức:
Bắt đầu từ I. Kant và được hoàn thiện bởi G.W.F. Hegel.
Lần đầu tiên trình bày nội dung cơ bản của phép biện chứng một cách hệ thống.
Biện chứng duy tâm vì xuất phát từ tư tưởng và kết thúc trong tư tưởng.
Biện chứng duy vật:
Được phát triển bởi C. Marx và F. Engels, tiếp tục bởi V.I. Lenin.
Dựa trên việc kế thừa, chọn lọc và vượt qua những hạn chế của các hình thức biện chứng lịch sử trước đó.
Hình thức toàn diện và phát triển nhất, tập trung vào lý thuyết về mối liên hệ và phát triển phổ biến.
Biện chứng tự phát thời cổ đại:
Dựa vào quan sát trực tiếp và kinh nghiệm, không có lý thuyết hệ thống hoặc chứng minh khoa học.
Nhận thức sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ và biến đổi không ngừng.
TRIẾT HỌC MÁC - LÊ NIN VÀ VAI TRÒ
CỦA TRIẾT HỌC MÁC - LÊ NIN TRONG ĐỜI SỐNG XÃ HỘI
Sự ra đời và phát triển của triết học
Giai đoạn lịch sử phát triển
Giai đoạn từ đầu cho đến năm 1924:
Karl Marx và Friedrich Engels:
Các tác phẩm quan trọng:
"Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản" (1848)
"Tư bản" (Das Kapital) (1867)
Quan điểm triết học:
Phép biện chứng duy vật và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Xác định vai trò quyết định của kinh tế trong sự phát triển xã hội.
Phong trào lao động
Tham gia và lãnh đạo nhiều phong trào công nhân quốc tế.
Sự phát triển của triết học Marx:
Truyền bá và phát triển: Các nhà tư tưởng như Karl Kautsky, Rosa Luxemburg, và Georgi Plekhanov tiếp tục phát triển và truyền bá các nguyên lý của Marx.
Cách mạng tháng Mười Nga (1917):
Lãnh đạo: Vladimir Lenin đóng vai trò quan trọng trong việc vận dụng và phát triển tư tưởng của Marx vào thực tiễn cách mạng Nga.
Tác phẩm quan trọng: "Nhà nước và cách mạng" (1917) của Lenin.
Từ năm 1924 đến nay:
Giai đoạn Lenin sau khi qua đời (1924):
Joseph Stalin:
Tiếp tục xây dựng chủ nghĩa xã hội tại Liên Xô theo đường lối của Lenin.
Tác phẩm quan trọng: "Về những nguyên lý của chủ nghĩa Lenin".
Sau Thế chiến II:
Sự lan tỏa: Chủ nghĩa Marx-Lenin được áp dụng và phát triển tại các nước Đông Âu, Châu Á, và Châu Phi.
Lý luận và thực tiễn: Các nước như Trung Quốc và Việt Nam tiếp thu và điều chỉnh lý luận theo hoàn cảnh cụ thể của từng quốc gia.
Giai đoạn hiện đại:
Sự thay đổi: Sự tan rã của Liên Xô và sự chuyển đổi tại nhiều nước Đông Âu đã đặt ra thách thức và yêu cầu mới cho việc phát triển lý luận Marx-Lenin.
Nghiên cứu và tranh luận: Tiếp tục nghiên cứu, tranh luận và phát triển lý luận nhằm thích ứng với những biến đổi của thế giới hiện đại.
Những điều kiện lịch sử của sự ra đời Triết học Mác
Điều kiện kinh tế, xã hội
Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản:
Sự bùng nổ của Cách mạng công nghiệp làm thay đổi phương thức sản xuất và quan hệ xã hội.
Hệ thống nhà máy và sản xuất hàng loạt ra đời, làm tăng cường lực lượng sản xuất và tạo ra mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản.
Mâu thuẫn giai cấp:
Sự đối kháng giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản trở nên rõ rệt.
Các cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản chống lại giai cấp tư sản và nhà nước tư sản để giành quyền lợi kinh tế và chính trị.
Sự phát triển của giai cấp vô sản:
Giai cấp vô sản ngày càng lớn mạnh và ý thức giai cấp ngày càng rõ nét.
Hình thành các phong trào công nhân và tổ chức chính trị đại diện cho lợi ích của giai cấp vô sản.
Nguồn gốc lý luận
Triết học cổ điển Đức
G.W.F. Hegel: Phép biện chứng duy tâm.
Ludwig Feuerbach: Chủ nghĩa duy vật nhân bản, phê phán tôn giáo và triết học Hegel.
Karl Marx và Friedrich Engels: Kế thừa phép biện chứng của Hegel nhưng phê phán tính duy tâm, đồng thời phê phán tính siêu hình trong triết học của Feuerbach để xây dựng phép biện chứng duy vật.
Kinh tế - chính trị học cổ điển Anh
Adam Smith và David Ricardo: Phân tích giá trị lao động và sự bóc lột trong hệ thống tư bản chủ nghĩa, cung cấp cơ sở lý luận cho lý thuyết kinh tế của Marx.
CNXH không tưởng Pháp
Henri de Saint-Simon và Charles Fourier: Phản ánh ước mơ về một xã hội công bằng hơn, nhưng thiếu nền tảng khoa học và phương pháp cách mạng.
Tạo nền tảng lý luận trực tiếp cho sự ra đời của triết học Marx.
Tiền đề khoa học tự nhiên
Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng.
Thuyết tiến hóa của Darwin.
Thuyết tế bào: Cung cấp nền tảng khoa học cho phép biện chứng duy vật của triết học Marx.
Nhân tố quan trọng trong sự hình thành triết học Mác
Karl Marx:
Sinh ngày 5/5/1818 tại Trier, Vương quốc Phổ.
Gia đình: Cha là luật sư, mẹ có truyền thống triết học.
Được tiếp xúc với văn hóa và tri thức từ rất sớm.
Có tình cảm sâu sắc với giai cấp vô sản và nhân dân lao động.
Friedrich Engels:
Sinh ngày 28/11/1820 tại Barmen, Vương quốc Phổ.
Gia đình: Cha là chủ xưởng sợi.
Có tình cảm sâu sắc với giai cấp vô sản và nhân dân lao động.
Là nhà khoa học và cách mạng kiệt xuất.
Tình bạn và hợp tác giữa Marx và Engels:
Tình bạn vĩ đại giữa hai ông đã góp phần quan trọng trong việc hình thành và phát triển triết học Marx.
Sự kết hợp giữa tư duy biện chứng của Marx và kinh nghiệm thực tiễn của Engels.
Đối tượng và chức năng
Khái niệm, đối tượng
Khái niệm:
Triết học Mác – Lênin là hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy, tạo thành thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng cho giai cấp công nhân, nhân dân lao động và các lực lượng xã hội tiến bộ trong nhận thức và cải tạo thế giới.
Đối tượng nghiên cứu:
Triết học Mác – Lênin tập trung nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức từ lập trường duy vật biện chứng.
Nghiên cứu các quy luật vận động và phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy.
Phân biệt rõ đối tượng nghiên cứu của triết học với các khoa học cụ thể khác, đồng thời xác lập mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với các khoa học cụ thể.
Chức năng của triết
Chức năng thế giới quan
Triết học Mác – Lênin đem lại thế giới quan duy vật biện chứng, là hạt nhân của thế giới quan cộng sản.
Vai trò của thế giới quan duy vật biện chứng:
Giúp con người hình thành quan điểm khoa học, định hướng nhận thức đúng đắn về thế giới hiện thực.
Giúp con người xác định thái độ và cách thức hoạt động, nâng cao vai trò tích cực và sáng tạo của mình.
Là cơ sở khoa học để đấu tranh với các thế giới quan duy tâm, tôn giáo, thần học.
Chức năng phương pháp luận
Phương pháp luận là hệ thống quan điểm, nguyên tắc chỉ đạo trong việc tìm tòi, lựa chọn và vận dụng các phương pháp trong hoạt động nhận thức và thực tiễn.
Phương pháp luận duy vật biện chứng của triết học Mác – Lênin trang bị cho con người hệ thống những nguyên tắc phương pháp luận chung nhất cho hoạt động nhận thức và thực tiễn.
Chức năng thế giới quan và phương pháp luận thống nhất chặt chẽ, bổ sung và củng cố lẫn nhau.
Vai trò của triết trong sự nghiệp đổi mới ở VN hiện nay
Nhận thức và thực tiễn
Phản ánh những sự phổ biến nhất của hiện thực khách quan, có giá trị định hướng cho con người trong mọi hoạt động, cả nhận thức và thực tiễn
tránh coi thường vai trò của triết học dẫn tới mò mẫm, mù quáng; ngược lại thì ảo tưởng, giáo điều
Là cơ sở lý luận khoa học của công cuộc xây dựng CNXH trên thế giới và sự nghiệp đổi mới theo định hướng XHCN ở Việt Nam
Lí giải, phân tích, khắc phục để phát triển
Cở sở nền tảng cho việc đổi mới tư duy ở Việt Nam
Nhìn nhận con đường đi lên CNXH
Cung cấp các phương pháp luận để giải quyết vấn đề thực tiễn
Phân tích xu hướng phát triển của xã hội
Truyền bá tri thức khoa học, hiện đại
Phân tích xu thế vận động, phát triển của xã hội hiện đại
Soi đường cho GCCN và NDLĐ trong cuộc đấu tranh giai cấp và đấu tranh dân tộc trong điều kiện mới, hình thức mới