Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
TENSES - Coggle Diagram
TENSES
Hiện tại đơn
(Present simple)
Công thức:
Khẳng định: S + V(s/es) + O
Phủ định: S + do/does + not + V + O
Nghi vấn: Do/Does + S + V + O?
Cách dùng
Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.
Dấu hiệu nhận biết:
Always, often, usually, sometimes, never, every day/week/month/year...
Quá khứ đơn (Past Simple)
Công thức
Khẳng định: S + V(ed/bqt) + O
Phủ định: S + did not (didn't) + V + O
Nghi vấn: Did + S + V + O?
Dấu hiệu nhận biết:
Yesterday, last (week/month/year), ago, in + năm (in 1990)...
Cách Dùng
Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Tương lai đơn (Future Simple)
Công thức
Khẳng định: S + will + V + O
Phủ định: S + will not (won’t) + V + O
Nghi vấn: Will + S + V + O?
Dấu hiệu nhận biết:
Tomorrow, next (week/month/year), in + thời gian (in 2 days)...
Cách dùng:
Dự đoán, quyết định ngay lúc nói, hứa hẹn.
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Công thức
Khẳng định: S + was/were + V-ing + O
Phủ định: S + was/were + not + V-ing + O
Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing + O?
Dấu hiệu nhận biết:
At + thời gian quá khứ, while, when + mệnh đề quá khứ đơn...
Cách dùng:
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Công thức:
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing + O
Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing + O
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing + O?
Dấu hiệu nhận biết:
Now, at the moment, at present, right now...
Cách dùng:
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Công thức:
Khẳng định: S + have/has + V3/ed + O
Phủ định: S + have/has + not + V3/ed + O
Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed + O?
Dấu hiệu nhận biết:
Already, just, yet, never, ever, since, for, recently...
Cách dùng:
Diễn tả hành động đã hoàn thành nhưng vẫn liên quan đến hiện tại.
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Công thức:
Khẳng định: S + had + V3/ed + O
Phủ định: S + had + not + V3/ed + O
Nghi vấn: Had + S + V3/ed + O?
Dấu hiệu nhận biết:
Before, after, by the time, when + mệnh đề quá khứ đơn...
Cách dùng:
Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.