Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CBBE - Coggle Diagram
CBBE
Brand Knowledge
-
Thành phần
(1) Brand Awareness = khả năng của khách hàng trong việc nhớ lại và nhận ra thương hiệu trong những điều kiện khác
nhau
Brand recognition:
Khả năng của người tiêu dùng xác nhận việc tiếp xúc trước với thương hiệu khi được gợi ý về thương hiệu. (ví dụ: xem quảng cáo pin trên TV, hôm nọ mua ở siêu thị)
Brand recall
Khả năng của người tiêu dùng có thể nhớ lại thương hiệu khi được cung cấp một trong những gợi ý (ví dụ: khi tôi nói về xe ô tô cao cấp hoặc khi tôi nói về đồ ăn nhanh)
(2)Brand Image=Liên tưởng KH đv thương hiệu - (association: Bất kì điều gì gắn liền trong trí nhớ về một thương hiệu) (Mình trong tâm trí khách hàng)
Brand Identity (Căn tín /Bản sắc thương hiệu): Nói gì cho KH và Làm gì cho KH (Mình trong căn tín của mình) -> không chỉ là vẻ bề ngoài mà còn là giá trị cung ứng KH
-
-
(3) Consumer
response
Phán xét - Judgements
-
Uy tín thương hiệu (độ đáng tin cậy: chuyên môn, đáng tin, độ yêu thích)
-
Ưu việt (độ độc đáo, vượt trội so với đối thủ)
Cảm xúc - Feelings
Cảm xúc tích cực: sự hào hứng khi nhận sản phẩm hoặc sự vui vẻ khi tham dự một sự kiện của thương hiệu.
-
(4) Brand Resonance
-
Cường độ
-
Ý thức cộng đồng: tạo ra cộng đồng trung thành, nơi các thành viên có thể kết nối và chia sẻ trải nghiệm