Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
LESSON 3: NOUN - Coggle Diagram
LESSON 3: NOUN
Hạn định từ
Mạo từ
Chỉ định từ
TTSH
Từ định lượng
Each/very/another + N số ít
Little/ a little/ much + N k đếm đc
Few/ a few/ many/ several + N số nhiều
Some/ most/ all + N k đếm đc/ N số nhiều
Chức năng
S
V
O
Phân loại
Đếm được
K đếm được
Đuôi danh từ
Chức năng
Chỉ người/ nghề nghiệp
Hậu tố: ist, er, or, ant
Tạo danh từ từ gốc động từ
Hậu tố: ness, ity, ty
Tạo danh từ từ gốc tính từ
Hậu tố: sion, tion
Danh từ đặc biệt
ive/al/ant/ent