Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
HỆ MẶT TRỜI - Coggle Diagram
HỆ MẶT TRỜI
SAO THIÊN VƯƠNG
Đặc trưng
Sao Thiên Vương cũng là hành tinh đầu tiên được phát hiện bằng kính thiên văn.
Hành tinh này có bầu khí quyển lạnh nhất trong số các hành tinh trong Hệ Mặt Trời, với nhiệt độ cực tiểu bằng 49 K (−224 °C)
Là hành tinh khí khổng lồ nhẹ nhất
Cấu tạo
Bầu khí quyển chứa khí hiđrô/heli bên ngoài cùng.
Một lớp phủ băng ở giữa
Một lõi (silicat/sắt-nikel) tại tâm
Hình dạng và kích thước
Hình dạng của nó gần giống như hình cầu
Kích thước
Khối lượng của Sao Thiên Vương lớn hơn của Trái Đất gần 14,5 lần
Khối lượng riêng trung bình của nó bằng 1,27 g/cm³
Quỹ đạo
Chu kỳ quỹ đạo của Sao Thiên Vương bằng 84 năm Trái Đất
Khoảng cách trung bình từ hành tinh đến Mặt Trời xấp xỉ 3 tỷ km (khoảng 20 AU)
SAO MỘC
Cấu trúc
Bên ngoài là lớp khí quyển chứa đa số phân tử hydro
Sao Mộc chứa một lõi gồm hỗn hợp các nguyên tố nặng, bao phủ bởi lớp chất lỏng hydro kim loại cùng heli
Đặc trưng
Là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời.
Sao Mộc có bầu khí quyển lớn nhất trong Hệ Mặt Trời, mở rộng hơn 5000 km theo độ cao.
"Vết đỏ lớn"(cơn bão)
Là một hành tinh khí khổng lồ
Hình dạng và kích thước
Kích thước
Khoảng cách trung bình giữa Sao Mộc và Mặt Trời là 778 triệu km ( 5,2 AU)
Khối lượng của Sao Mộc bằng khoảng 2,5 lần tổng khối lượng của tất cả các hành tinh khác trong Hệ Mặt Trời
Đường kính 142.984 km tại xích đạo
Hình dạng hình phỏng cầu dẹt (nó hơi phình ra tại xích đạo)
Quỹ đạo
Khoảng cách trung bình giữa Sao Mộc và Mặt Trời là 778 triệu km ( 5,2 AU)
Một vòng quay quanh trục của nó chỉ hết ít hơn 10 giờ
SAO HỎA
Đặc trưng
Sao Hoả có màu cam đỏ do bề mặt của hành tinh được bao phủ bởi lớp vụn sắt(III) oxit, do đó còn có tên gọi khác là "hành tinh đỏ"
Sao Hoả là một trong những vật sáng nhất trên bầu trời
Cấu trúc
Lớp phủ ở bên trong vỏ chứa silicat rắn
Vỏ ngoài của Sao Hoả có nhiều nguyên tố silicon, oxy (trong dạng oxit) và sắt
Vỏ ngoài của Sao Hoả có nhiều nguyên tố silicon, oxy (trong dạng oxit) và sắt
Quỹ đạo
Chu kỳ quỹ đạo của nó bằng 687 ngày Trái Đất.
Khoảng cách trung bình từ sao Hỏa đến Mặt Trời vào khoảng 230 triệu km (1,52 AU)
Hình dạng và kích thước
Sao Hỏa có đường kính khoảng 6.779 km, nhỏ hơn Trái Đất.
Hình dạng gần giống với hình cầu, với bề mặt gồ ghề và nhiều đồi núi.
SAO THỔ
Cấu trúc
Một lớp trung gian giữa hidro lỏng với heli lỏng
Bầu khí quyển bên trên cùng
Bao quanh bởi một lớp dày hiđro kim loại
Bên trong của sao thổ có lẽ bao gồm một lõi sắt, nikel và đá
Đặc trưng
Vành đai sao Thổ là vành đai mở rộng nhất trong 8 hành tinh thuộc hệ Mặt Trời
Hành tinh lớn thứ 2 trong Hệ MT
Là hành tinh duy nhất trong hệ Mặt Trời có khối lượng riêng trung bình nhỏ hơn khối lượng riêng của nước; ít hơn khoảng 30% và do đó, là hành tinh có khối lượng riêng nhỏ nhất.
SAO HẢI VƯƠNG
(lớn t4)
Đặc trưng
Sao Hải Vương có khối lượng riêng lớn nhất trong số các hành tinh khí trong hệ Mặt trời
Sao Hải Vương là một trong những nơi lạnh nhất trong Hệ Mặt Trời.
Sao Hải Vương là hành tinh đầu tiên được tìm thấy bằng tính toán lý thuyết
"Vết tối lớn"
Vận tốc gió mạnh nhất(bề mặt bằng phẳng)
Quỹ đạo
Khoảng cách trung bình giữa Sao Hải Vương và Mặt Trời là 4,5 tỷ km (khoảng 30,1 AU)
Chu kỳ quỹ đạo bằng 164,79 năm Trái Đất thay đổi trong khoảng ±0,1 năm.
Cấu trúc
Tầng thượng quyển với những đám mây cao
Tầng khí quyển chứa các khí hydro, heli và methan
Lõi hành tinh chứa đá (silicat và nikel-sắt)
Lớp phủ chứa băng gồm nước, amonia và methan
Hình dạng và kích thước
Sao Hải Vương có hình cầu gần như hoàn hảo
Kích thước
Sao Hải Vương có khối lượng 1,0243×1026 kg
Bán kính xích đạo của Sao Hải Vương bằng 24.764 km hay gấp bốn lần của Trái Đất
TRÁI ĐẤT
Đặc trưng
Khoảng gần 71% bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi các đại dương nước mặn, phần còn lại là các lục địa và các đảo.
Trái Đất còn được biết tên với các tên gọi "hành tinh xanh", là nhà của hàng triệu loài sinh vật, trong đó có con người và cho đến nay nó là nơi duy nhất trong vũ trụ được biết đến là có sự
sống
Là hành tinh lớn nhất trong các hành tinh đất đá của hệ Mặt Trời xét về bán kính, khối lượng và mật độ của vật chất
Quỹ đạo
Trái Đất quay trên quỹ đạo quanh Mặt Trời với khoảng cách trung bình 149,6 triệu km hết 365,2564 ngày Mặt Trời trung bình
Quỹ đạo của Trái Đất xung quanh Mặt Trời gọi là đường hoàng đạo
Vận tốc quỹ đạo của Trái Đất khoảng 30 km/
Cấu trúc
Về mặt hóa học, người ta chia nó thành lớp vỏ, manti trên, manti dưới lớp vỏ, lõi ngoài và lõi trong
Về mặt cơ học, người ta chia nó thành 5 lớp chính gồm thạch quyển, quyển mềm, lớp phủ giữa, lõi ngoài, và lõi trong
Hình dạng và kích thước
Hình dạng: Hình Cầu
Kích thước
Diện tích: 510 triệu km2
Đường xích đạo 40078 km
Có bán kính rộng 6370 km
SAO KIM
Cấu trúc
Lớp phủ đá nóng chảy của sao Kim dày khoảng 3.000 km
Vỏ sao Kim chủ yếu là đá bazan và ước tính dày trung bình từ 10 đến 20 km
Bên trong của Sao Kim được làm bằng một lõi sắt kim loại rộng khoảng 6.000 km
Đặc trưng
Theo khối lượng và kích thước, nó gần giống với Trái Đất và có lúc gọi là "hành tinh chị em" hoặc "hành tinh sinh đôi" với Trái Đất
Sao Kim đạt độ sáng lớn nhất ngay sát thời điểm hoàng hôn hoặc bình minh, do vậy mà dân gian còn gọi là sao Hôm (khi hành tinh này mọc lên lúc hoàng hôn) và sao Mai (khi hành tinh này mọc lên lúc bình minh).
Sao Kim là hành tinh nóng nhất trong hệ mặt trời
Quỹ đạo
Quỹ đạo quanh Mặt Trời có khoảng cách trung bình bằng 0,72 AU (108.000.000 km; 67.000.000 mi)
Hoàn thành một chu kỳ quỹ đạo khoảng 224,65 ngày
Hình dạng và kích thước
Kích thước
Đường kính của sao Kim bằng 12.092km (chỉ nhỏ hơn 650km của Trái đất)
Khối lượng của nó bằng 81,5% khối lượng Trái đất
Sao Kim có hình dạng gần giống như một hình cầu
SAO THỦY
Đặc trưng
Là hành tinh nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất
Do hành tinh hầu như không có khí quyển để giữ lại nhiệt lượng, bề mặt Sao Thủy trải qua sự biến đổi nhiệt độ lớn nhất trong số các hành tinh, thay đổi từ 100 K (−173 °C; −280 °F) vào ban đêm tới 700 K (427 °C; 800 °F) vào ban ngày
Trục quay của Sao Thủy có độ nghiêng nhỏ nhất trong hệ Mặt Trời (khoảng 1⁄30 độ), nhưng hành tinh lại có độ lệch tâm quỹ đạo lớn nhất.
Trên Sao Thủy không có sự biến đổi thời tiết theo mùa như ở các hành tinh khác bởi vì nó không có bầu khí quyển đáng kể.
Hình dạng và kích thước
Kích thước
Bán kính tại xích đạo là 2.439,7 km
Khối lượng riêng trung bình của Sao Thủy là 5,427 g/cm³
Hình dạng:
Quỹ đạo
Chu kỳ quỹ đạo bằng khoảng 88 ngày Trái Đất
Cấu tạo
Sao Thủy là một trong 4 hành tinh kiểu Trái Đất trong hệ Mặt Trời, và là hành tinh cấu tạo bằng đá giống Trái Đất
CÁC HÀNH TINH LÙN
Đặc điểm
Có khối lượng đủ lớn để trọng trường của chính nó thắng lực vật rắn, tạo nên hình dạng cân bằng thủy tĩnh (gần hình cầu)
Có những vật thể khác nằm trên quỹ đạo chưa được dọn sạch
Có quỹ đạo quanh Mặt Trời
Không phải là vệ tinh tự nhiên của một hành tinh, hay các vật thể khác trong hệ Mặt Trời.
Theo thứ tự tăng dần khoảng cách đến Mặt Trời, các vật thể nhìn chung được các nhà thiên văn học đồng thuận là hành tinh lùn gồm Ceres, Orcus, Sao Diêm Vương, Haumea, Quaoar, Makemake, Gonggong, Eris và Sedna.