Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Locative Cases (Cách chỉ vị trí & hướng) - Coggle Diagram
Locative Cases (Cách chỉ vị trí & hướng)
Allative (-lle)
Câu hỏi: Mihin? (Đến đâu?)
Ý nghĩa: Di chuyển lên bề mặt hoặc đến ai đó
Ví dụ
kirjalle (lên cuốn sách)
pöydälle (lên bàn)
koululle (đến trường)
Illative (-Vn, -seen, -hVn)
Câu hỏi: Mihin? (Vào đâu?)
Ý nghĩa: Chuyển động vào bên trong
Ví dụ
kirjaan (vào trong cuốn sách)
pöytään (vào bàn)
Suomeen (đến Phần Lan)
-lta / -ltä (Elative Case)
Ý nghĩa
Nguồn gốc / xuất xứ
Từ một nơi nào đó (from)
Forming
e, i → xét toàn từ
ä, ö, y → -ltä (työltä)
a, o, u → -lta (talolta)
Ví dụ
museo → museolta = từ viện bảo tàng
ovi → ovelta = từ cánh cửa
työ → työltä = từ công việc
ystävä → ystävältä = từ bạn
kahvila → kahvilalta = từ quán cà phê
koulu → koululta = từ trường học
Khi nào sử dụng
Với một số động từ
kuulla joltakulta (nghe từ ai đó) :hear_no_evil:
ostaa joltain (mua từ ai đó) :wastebasket:
pyytää joltakulta (yêu cầu ai đó) :<3:
Nguồn gốc hoặc xuất xứ
Di chuyển từ nơi nào đó
Adessive (-lla / -llä)
Ví dụ
bussilla (bằng xe buýt)
pöydällä (trên bàn)
kirjalla (trên cuốn sách)
Ý nghĩa: Trên bề mặt, sở hữu, phương tiện
Câu hỏi: Missä? (Ở đâu?)