Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Unit 41 : INFORMATION - Coggle Diagram
Unit 41 : INFORMATION
2
Reasonable (adj) : hợp lý
Victim (n) : nạn nhân
Acting (n) : sự diễn xuất
Article (n) : bài báo
Brand (n) : nhãn hiệu
Artistic (adj) : thuộc về nghệ thuật
Current (adj) : hiện tại
Cable (n) : dây cáp
Curve (n) : đường cong
Drum (n) : cái trống
Custom (n) : phong tục
Disk (n) : đĩa
Statue (n) : tượng
Scene (n) : bối cảnh
Record (v) : ghi lại
1
Peak (n ): đỉnh
Abundant (adj) : dồi dào
Allocate (v) : chỉ định
Anticipate (v) : dự đoán
Beneath (adv ) : ở dưới
Entitle (v) : cho phép
Decade (n) : thập kỷ
Context (n) : bối cảnh
Influx (n) : dòng chảy
Landscape (n) : cảnh quan
Various (adj) : đa dạng
Tier (n) : tầng, bậc
Thorough (adj) : kỹ lưỡng
Resource (n) : nguồn tài nguyên