Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Unit 30 : SPORTS & BUSINESS - Coggle Diagram
Unit 30 : SPORTS & BUSINESS
SPORTS
Athlete (n) : vận động viên
Bruise (n) : bầm tím
Captain (n) : đội trưởng
Coach (n) : huấn luyện viên
Court (n) : sân nhà
Goal (n) :ghi bàn
Leisure (n) : thời gian rãnh
Parachute (n) : cái dù bay
Sailing (n): thuyền buồm
Reputation (n) : danh tiếng
Recreation (n) : giải trí
Regulation (n) : quy định
Bucket (n) : xô
Tournament (n) : giải đấu
Skateboard (n) : ván trượt
BUSINESS
Bracelet (n) : vòng đeo tay
Strategy (n) : chiến lược
Consume (v) : tiêu thụ
Deluxe (adj): sang trọng
Hood (n) : mũ trùm đầu và cổ
Rubber (n) : cao sư
Outlet (n) : chỗ tiêu thụ hàng hóa
Campaign (n) : chiến dịch
Vary (v): thay đổi
Maintain (v) : duy trì
Leaflet (n) : tờ rơi
Inventory (n) : kiểm kê
Aware (adj ) : nhận thức
Affordable (adj): giá cả phải chăng