Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Unit 13 : SHOPPING 2 & OTHERS - Coggle Diagram
Unit 13 : SHOPPING 2 & OTHERS
SHOPPING 2
Conform (v) : tuân thủ
Deceive (v) : lừa dối
Discrepancy (n) : sự khác nhau
Recall (v) : gợi lại
Strain (n) : sự căng thẳng
Chain (n) : chuỗi cửa hàng
Edible (adj) : có thể ăn được
Cheeky (adj ) : k biết xấu hổ
Packaging (n) : bao bì
Package (n) : gói hàng
Afford (v) : đủ khả năng
Queue (v) : xếp hàng
Reusable (adj) : có thể sử dụng lại
Machine - washable (adj) : có thể giặt máy
Original (n) : nguyên bản
Dispose (v) : vứt đi
OTHERS
Exist (v) : tồn tại
Miss (v) : bỏ, lỡ
Postpone (v) : hoãn lại
Resent (v) : k hài lòng
Recollect (v) : nhớ lại
Threaten (v) : đe dọa
Resist (v) : phản đối
Tolerate (v) : chịu đựng
Involve (v) : có liên quan
Remain (v) : vẫn
Mind (v) : phiền
Encourage (v) : khuyến khích
Force (v) : ép buộc
Tend (v) : hướng tới
Intend (v) : dự định
Hesitate (v) : do dự