Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Câu phân loại theo mục đích - Coggle Diagram
Câu phân loại theo mục đích
Câu nghi vấn
Ví dụ
Bạn đang làm gì vậy? Bạn có đang bận không? Bây giờ mấy giờ?
Đặc điểm về hình thức
thường sử dụng các các từ nghi vấn như bao nhiêu, bấy nhiêu, bao lâu, ư, hả, chăng, ai, gì, sao, nào. Có dấu chấm hỏi ở cuối câu
Chức năng
Chức năng chính của câu nghi vấn là dùng để hỏi. Nó thể hiện thái độ nghi ngờ không chắc chắn và xác định lại.
Câu cầu khiến
Ví dụ
Vui lòng đóng cửa sau khi vào? Hãy tập trung vào bài học?
Đặc điểm về hình thức
Có sử dụng từ cầu khiến trong câu ví dụ như: ngay, nào, đừng, hãy, thôi… Thường cuối câu bằng dấu chấm than để nhấn mạnh.
Chức năng
,. Câu cầu khiến được sử dụng với ngữ điệu để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị hay khuyên bảo người nghe nên làm hoặc không làm điều gì.
Câu cảm thán
Ví dụ
Ôi! trời hôm nay đẹp quá! Cô ấy thật đẹp làm sao!
Đặc điểm về hình thức
có chứa các từ: than ôi, chao, chà, lắm, quá,… Câu cảm thán thường đứng ở đầu hoặc cuối câu và kết thúc bằng dấu chấm than.
Chức năng
Câu cảm thán sử dụng với mục đích bộc lộ cảm xúc của người nói hoặc là người viết. Sử dụng nhiều trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Câu trần thuật
Ví dụ
Hôm nay tôi đi chơi với bạn tôi. Chúng tôi cùng đi xem phim và đi ăn
Đặc điểm về hình thức
Kết thúc câu trần thuật thường sử dụng dấu chấm, trong một số trường hợp để nhấn mạnh ý nghĩa câu nói có thể sử dụng dấu chấm than
Chức năng
Chức năng chính của câu trần thuật được sử dụng để tường thuật hay kể lại một sự việc, câu chuyện nào đó đã xảy ra.
Câu phủ định
Ví dụ
Hôm qua em không đi học., Bạn ấy đang không ổn.
Đặc điểm về hình thức
Câu phủ định là câu có các từ ngữ phủ định: không, chẳng, chả, chưa, không phải (là), chẳng phải (là), đâu có phải (là), đâu (có)
.
Chức năng
Là câu phủ nhận, phản bác, phản đối một ý kiến, hiện tượng nào đó.