Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
THE MASS MEDIA - Coggle Diagram
THE MASS MEDIA
-
drama /ˈdrɑːmə/
(n): kịch, tuồng
-
-
dominant /ˈdɒmɪnənt/
(a): thống trị, có ưu thế hơn
-
attitude /ˈætɪtjuːd/
(n): thái độ, quan điểm
-
microblogging /ˈmaɪkrəʊblɒɡɪŋ/
(n): việc (cá nhân) thường xuyên gửi các tin nhắn/ hình ảnh/ video lên mạng xã hội để cộng đồng mạng biết được các hoạt động của người đăng tin
-
leaflet /ˈliːflət/
(n): tờ rơi, tờ in rời
-
-
mass /mæs/
(n): số nhiều, số đông, đại chúng
-
emerge /ɪˈmɜːdʒ/
(v): vượt trội, nổi bật, nổi lên
fivefold /ˈfaɪvfəʊld/
(adj, adv): gấp 5 lần
website /ˈwebsaɪt/
(n): vị trí web, điểm mạng, cổng thông tin điện tử
-
-
-
-