Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
NHÓM 7-10A10 - Coggle Diagram
NHÓM 7-10A10
1.VOCABULARY
1.10 Phenomenon : hiện tượng
1.11 Rhythm: giai điệu
1.9 Passion : niềm đam mê
1.12 Talented: có tài năng
1.8 Nominate : đề cử , chỉ định
1.13 Composer : nhà soạn nhạc
1.7 Modest : khiêm tốn , giản dị
1.14 Celebrity panel : ban giám khảo bao gồm những ng nổi tiếng
1.6 Inspire : truyền cảm hứng
1.15 Clip : một đoạn phim
1.5 Debut album : album đầu tay
1.16 Fan : ng hâm mộ
1.4 Conquer : xâm chiếm , chinh phục
1.17 Global smash hit : thành công lớn trên thế giới
1.3 Contest:cuộc thi
1.18 Release : công bố
1.2 Biography: tiểu sử
1.19 Process : quá trình
1.1 Air : phát sóng
1.20 Pop ; nhạc bình dân
2.GRAMMAR
TÊN THÀNH VIÊN : - Phương anh - Thế khải -Anh tuấn
-Triệu hoàng - Xuân thu - Bùi Trang