Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Vocabularyl, advent /ˈædvent/, (n): sự đến/ tới sự kiện quan trọng -…
Vocabularyl
UNIT 1. LIFE STORIES(Câu chuyện cuộc đời)
4.achievement /əˈtʃiːvmənt/ (n): thành tích, thành tựu
5.anonymous /əˈnɒnɪməs/ (a): ẩn danh, giấu tên
3.diagnose /ˈdaɪəɡnəʊz/ (v): chẩn đoán (bệnh)
6.dedication /ˌdedɪˈkeɪʃn/ (n): sự cống hiến, hiến dâng, tận tụy
2.distinguished /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ (a): kiệt xuất, lỗi lạc
7.figure /ˈfɪɡə(r)/ (n): nhân vật
1.generosity /ˌdʒenəˈrɒsəti/ (n): sự rộng lượng, tính hào phóng
8.hospitalisation /ˌhɒspɪtəlaɪˈzeɪʃn/ (n): sự nhập viện, đưa vào bệnh viện
9.perseverance /ˌpɜːsəˈvɪərəns/ (n): tính kiên trì, sự bền chí
10.prosthetic leg /prɒsˈθetɪk leɡ/ (n.phr): chân giả
11.reputation /ˌrepjuˈteɪʃn/ (n): danh tiếng
12.respectable /rɪˈspektəbl/ (a): đáng kính, đứng đắn
13.talented /ˈtæləntɪd/ (a): có tài năng, có năng khiế
14.waver /ˈweɪvə(r)/ (v): dao động, phân vân
UNIT 2. URBANISATION
(Sự đô thị hóa)
15.agricultural /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/ (adj): thuộc về nông nghiệp
16.centralise /ˈsentrəlaɪz/ (v): tập trung
14.cost – effective /ˌkɒst ɪˈfektɪv/ (adj): hiệu quả, xứng đáng với chi phí
17.counter – urbanisation /ˌkaʊntə ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ (n): phản đô thị hóa, dãn dân
13.densely populated /ˈdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/ (adj): dân cư đông đúc/ mật độ dân số cao
18.discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ (n): sự phân biệt đối xử
12.double /ˈdʌbl/ (v): tăng gấp đôi
19.downmarket /ˌdaʊnˈmɑːkɪt/ (adj): giá rẻ, bình dân
11.down-to-earth /ˌdaʊn tu ˈɜːθ/ (adj): thực tế/ sát thực tế
20.energy-saving /ˈenədʒi ˈseɪvɪŋ/ (adj): tiết kiệm năng lượng
10.expand /ɪkˈspænd/ (v): mở rộng
21.industrialisation /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/ (n): sự công nghiệp hóa
9.interest-free /ˌɪntrəst ˈfriː/ (adj): không tính lãi/ không lãi suất
22.kind-hearted /ˌkaɪnd ˈhɑːtɪd/ (adj): tử tế, tốt bụng
8.long-lasting /ˌlɒŋ ˈlɑːstɪŋ/ (adj): kéo dài, diễn ra trong thời gian dài
23.migrate /maɪˈɡreɪt/ (v): di cư
24.mindset /ˈmaɪndset/ (n): định kiến
7.overload /ˌəʊvəˈləʊd/ (v): làm cho quá tải
25.sanitation /ˌsænɪˈteɪʃn/ (n): vệ sinh
6.self-motivated /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/ (adj): tự tạo động lực cho bản thân
26.slum /slʌm/ (n): nhà ổ chuột
5.switch off /swɪtʃ ɒf/ (v): ngừng, thôi không chú ý đến nữa
27.time-consuming /ˈtaɪm kənsjuːmɪŋ/ (adj): tốn thời gian
4.thought-provoking /ˈθɔːt prəvəʊkɪŋ/ (adj): đáng để suy nghĩ
28.unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ (n): tình trạng thất nghiệp
3.upmarket /ˌʌpˈmɑːkɪt/ (adj): đắt tiền, xa xỉ
29urbanisation /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ (n): đô thị hóa
2.weather-beaten /ˈweðə biːtn/ (adj): dãi dầu sương gió
1.well-established /ˌwel ɪˈstæblɪʃt/ (a): được hình thành từ lâu, có tiếng tăm
30.worldwide /ˌwɜːldˈwaɪd/ (adv): trên phạm vi toàn cầu
Unit 3 The green (phong trào xanh )
13.asthma /ˈæsmə/ (n): bệnh hen, bệnh suyễn
12.biomass /ˈbaɪəʊmæs/ (n): nguyên liệu tự nhiên từ động vật/ thực vật ; sinh khối
15.bronchitis /brɒŋˈkaɪtɪs/ (n): bệnh viêm phế quản
14.clutter /ˈklʌtə(r)/ (n): tình trạng bừa bộn, lộn xộn
11.combustion /kəmˈbʌstʃən/ (n): sự đốt cháy
16.conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ (n): sự bảo tồn
10.deplete /dɪˈpliːt/ (v): rút hết, làm cạn kiệt
17.dispose of /dɪˈspəʊz əv/ (v): vứt bỏ
9.geothermal /ˌdʒiːəʊˈθɜːml/ (a): (thuộc) địa nhiệt
18.habitat /ˈhæbɪtæt/ (n): môi trường sống
8.lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n): phong cách sống
19.mildew /ˈmɪldjuː/ (n): nấm mốc
7.mould /məʊld/ (n): mốc, meo
20.organic /ɔːˈɡænɪk/ (a): không dùng chất nhân tạo, hữu cơ
6.pathway /ˈpɑːθweɪ/ (n): đường mòn, lối nhỏ
21.preservation /ˌprezəˈveɪʃn/ (n): sự giữ gìn
5.promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy, phát triển
4.replenish /rɪˈplenɪʃ/ (v): làm đầy lại, bổ sung
3.purification /ˌpjʊərɪfɪˈkeɪʃn/ (n): sự làm sạch, sự tinh chế
2.soot /sʊt/ (n): bồ hóng, nhọ nồi
1.sustainability /səˌsteɪnəˈbɪləti/ (n): việc sử dụng năng lượng tự nhiên, sản phẩm không gây hại môi trường, bền vững
Unit 4 : The Mass Media ( truyền thông đa phuong tiện)
addicted /əˈdɪktɪd/ (a): nghiện
advent /ˈædvent/
(n): sự đến/ tới sự kiện quan trọng