Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CÁC TỪ VỰNG UNIT 1 - Coggle Diagram
CÁC TỪ VỰNG UNIT 1
Skills 1
status: hiện trạng, trạng thái
location: vị trí địa lí
conical hat making village: làng làm nón lá
region: vùng miền
birth place: nơi sinh
simple: đơn giản
stage: giai đoạn
frame: khung
layer: lớp lá
skillful: điêu luyện
process: quy trình
iron: ủi
take part in: tham gia
A Closer Look
1
cast: đúc kim loại
carve: điêu khắc
embroider: thêu
weave: đan lát, dệt vải
mould: nặn (đất sét)
knit: đan len
Getting Started
set up: thành lập
take over: tiếp quản
look around: đi tham quan quanh
artisan: thợ thủ công
attraction: sự lôi cuốn
remind S.O of S.T: nhắc ai về điều gì
Looking Back
handicraft: thủ công
painting
drums
marble sculputures: điêu khắc đá hoa cương