Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
第1課 - Coggle Diagram
第1課
くに kuni (Đất nước)
かんこく kankokushi (Hàn Quốc)
ちゅうごく chi yuugoku (Trung Quốc)
にほん nihon (Nhật Bản)
アメリカ amerika (Mỹ)
オーストラリア osutoraria (Úc)
イタリア Itaria (Ý)
タイ tai (Thái Lan)
ロシア roshia (Nga)
ご挨拶 go aisatsu (chào hỏi)
よろしくお願(ねが)いします Yoroshiku o-gan (nega) i shimasu (Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn)
こちらこそ Kochira koso (Tôi cũng vậy)
はじめまして Hajimemashite (Xin chào - lần đầu gặp mặt)
あのう anou (Anh/chị ơi...)
すみません Sumimasen (xin lỗi... cho tôi hỏi...)
そうですか sodesuka (Thế à!)
しごと shi goto (công việc)
せんせい sensei (thầy/cô)
かいしゃいん kaisha in (nhân viên văn phòng)
がくせい gaku sei (học sinh)
なまえ namae (Tên)
学校
gakkō
(Trường học)
大学 Daigaku
(Trường đại học)
日本語学校 Nihongo gakkō
(Trường tiếng Nhật)
高校 Kōkō
(Trường trung học phổ thông)