Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Films - Coggle Diagram
Films
Kinds of film
Action film - Phim hành động
Cartoon - hoạt hình
Horror film - phim kinh dị
Comedy - hài
Romantic film - phim tình cảm
Romcom -> Romantic comedy - phim hài tình cảm
Documentary - phim tài liệu
Biopic - phim tiểu sử
Science fiction - phim khoa học viễn tưởng
Thriller film - phim kịch tích
Feelings
entertaining - mang tính giải trí
entertainment - giải trí
confusing - gây bối rối
confusion - sự bối rối
disappointed - thất vọng
interesting = gripping
hilarious - hài hước
hilarity - sự hài hước
moving - cảm động
predictable - có thể đoán trước
violent - bạo lực
violence - sự bạo lực
Elements
Produce -> producer - nhà sản xuất
script - kịch bản
character - nhân vật -> characteristic - đặc điểm -> characterize (v) - miêu tả/biểu thị đặc điểm
actor - diễn viên, acting - diễn xuất
setting - bối cảnh
Review - đánh giá
Critic - nhà phê bình
criticize (v) - phê bình
critical (adj) - mang tính chỉ trích
special effect - hiệu ứng đặc biệt
Others
premiere - buổi công chiếu
box office - phòng vé
flashback - sự hồi tưởng
dub (v) mệnh danh/lồng tiếng