Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
私のスケジュール, Nguyen Dinh Vi DE140058 - Coggle Diagram
私のスケジュール
Hoạt động / sự kiện
Bữa tiệc: パーティー
Tiệc nướng ngoài trời: バーベキュー
Trượt tuyết: スキー
Pháo hoa: はなび
Việc làm thêm: アルバイト
Ngắm hoa (anh đào): はなみ
Ở cùng gia đình bản địa: ホームステイ
Lễ hội: まつり
Chơi trượt tuyết: スキーをします
Đi: いきます
Về, trở về: かえります
Uống: のみます
Ăn: たべます
Xem, nhìn: みます
Làm, chơi: します[する]
Tuần lễ vàng: ゴールデンウイーク
Thời gian
Mùa hè: なつ
Mùa thu: あき
Mùa xuân: はる
Mùa đông: ふゆ
1 năm: いちねん
Món ăn
Rượu (Nhật): さけ
sushi: すし
Hoa anh đào: さくら
Cơm hộp: べんとう
Từ cảm thán
Chà / Wow: へえ
Ơ! / Hả: えっ
Hay quá nhỉ!: いいですね
Cái gì: なに
Địa điểm / phương tiện
Công viên: こうえん
Xe buýt: バス
Biền: うみ
danh từ
Kế hoạch, lịch: スケジュール
Nguyen Dinh Vi DE140058