Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
スケジュール (((お)すし Món sushi, (お)酒 (お)さけ Rượu (Nhật), バス Xe buýt, さくら Hoa anh…
スケジュール
(お)すし Món sushi
(お)酒 (お)さけ Rượu (Nhật)
バス Xe buýt
さくら Hoa anh đào
(お)べんとう Cơm hộp
こうえん Công viên
くだもの Hoa quả, trái cây
ぎゅうにゅう Sữa bò
(お)まつり Lễ hội
サラダ Món salad
うみ Biển
ききます Nghe
かいます Mua
ねます Ngủ
みます Xem, nhìn
よみます Đọc
たべます Ăn
かえります Về, trở về
きます[くる] Tới, đến
のみます Uống
あるいて Đi bộ
たいいくかん Nhà thi đấu,
としょかん Thư viện
ぎんこう Ngân hàng
ビル Tòa nhà
ゆうびんきょく Bưu điện
びょういん Bệnh viện
(お)はなみ Ngắm hoa (anh đào)
スキー Trượt tuyết
バーベキュー Tiệc nướng ngoài trời
スケジュール Kế hoạch, lịch
パーティー Bữa tiệc
いま Bây giờ
ごぜん Buổi sáng / AM
よる Buổi tối, đêm
あさ(Buổi sáng
ごご Buổi chiều / PM
ひる Buổi trưa
春 - はる (Haru) mùa xuân
夏 - なつ (Natsu) mùa hè
秋 - あき (Aki) mùa thu
冬 - ふゆ (Fuyu) mùa đông