anonymous :ẩn danh, giấu tên
distinguished: kiệt xuất, lỗi lạc
waver :dao động, phân vân
perseverance: tính kiên trì, sự bền chí
reputation: danh tiếng
prosthetic leg: chân giả
dedication: sự cống hiến, hiến dâng, tận tụy
hospitalisation: sự nhập viện, đưa vào bệnh viện
figure: nhân vật
diagnose :chẩn đoán (bệnh)