Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
04. GROUND RULES (2) (Swallow: Nuốt, Clear your throat: Hắng giọng,…
04. GROUND RULES (2)
-
-
-
-
-
Circumlocution: Nói lê thê, vòng vo
Fa'cetious: Khôi hài, đùa cợt
Vestige: Di tích, dấu vết
-
-
-
Compile: Biên soạn, thu thập
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Distressing: Sầu não, buồn rầu
-
-
-
-
-
-
-
-
Awkward: Lúng túng, vụng về
Mold my life: Khuôn, khóa
-
-
-
-
-
-
-
-
Su'perfluous: Dư, vô dụng