Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
13. STORE AND SHOPPING (Sale: Bán hạ giá (Saleslady: Bà bán hàng, Salesboy…
13. STORE AND SHOPPING
Sale: Bán hạ giá
Saleslady: Bà bán hàng
Salesboy: Chàng trai bán hàng
Establishment: Cơ sở kinh doanh
Convenience: Chợ nhỏ
'Tavern: Cửa hàng ăn uống
Outlet: Cửa hàng đại lý
Spicery: Cửa hàng gia vị
Junk-shop: Cửa hàng bán đồ cũ
Delicatessen: Cửa hàng bán đồ ăn ngon
Dime-store: Cửa hàng bán đồ rẻ tiền
Tally-shop: Cửa hàng bán chịu trả góp
Tuck-shop: Cửa hàng bán bánh kẹo
Co-op: Cửa hàng hợp tác xã
Haberdashery: Cửa hàng kim chỉ. bán đồ mặc
Emporium: Cửa hàng lớn
Confectionery: Cửa hàng mứt kẹo
Boutique: Cửa hàng nhỏ
Cash and carry: Cửa hàng mua bán
Off-licence: Cửa hàng rượu (không uống tại chỗ Mỹ)
Butcher's: Cửa hàng thịt
Chemist's: Cửa hàng thuốc tây
Bodega: Cửa hàng rượu vang
Closeout: Giá rẻ
Patron: Khách quen
Shoplifter: Kẻ cắp ở cửa hiệu
Kiosk: Quầy
Shop-assistant
Counter-jumper: Người bán hàng/chủ cửa hàng
Shop walker: Người hướng dẫn khách
Shopman/Saleswoman
Newsagent's: Quầy bán báo
Wholesale: Sự bán sỉ
Installment: Sự trả góp
Shopping bag: Giỏ đi chợ
Cash register till: Máy tính tiền
Till: Ngăn kéo để tiền
Cheese/Bread/Cake/Fresh meat counter
Trolley: Xe đẩy hàng
Department shop: Cửa hàng bách hóa
Toiletries: Đồ đi tắm, vệ sinh
Furnishings: Đồ dùng trong nhà
Household: Đồ nhà bếp
Lingerie: Đồ lót phụ nữ
Foot wear: Giày dép
Millinery: Trang phục phụ nữ
Men/Children's wear
Cosmetic: Mỹ phẩm
Perfume: Nước hoa
Fashion accessories: Phụ tùng thời trang
Tobacco: Thuốc lá